Cotabato
| Tỉnh Cotabato | |
|---|---|
| — Tỉnh — | |
Bản đồ của Philippines với Cotabato được đánh dấu nổi bật | |
| Vị trí tại Philippines | |
| Quốc gia | |
| Vùng | SOCCSKSARGEN (Region XII) |
| Thành lập | 8 tháng 5 năm 1967 |
| Thủ phủ | Kidapawan |
| Các đơn vị hành chính | Danh sách |
| Chính quyền | |
| • Tỉnh trưởng | Jesus Sacdalan (Lakas-CMD) |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 6,565,9 km2 (2,535,1 mi2) |
| Thứ hạng diện tích | lớn thứ 9 |
| Dân số (2000) | |
| • Tổng cộng | 958,643 |
| • Thứ hạng | lớn thứ 26 |
| • Mật độ | 146/km2 (380/mi2) |
| • Thứ hạng mật độ | thấp thứ 26 |
| Ngôn ngữ | |
| • Ngôn ngữ nói | Hiligaynon, Cebuano, Maguindanao |
| Múi giờ | UTC+8 |
| Mã điện thoại | 64 |
| Mã ISO 3166 | PH-NCO |
| Thành phố kết nghĩa | Bandung |
Cotabato, trước đây là Bắc Cotabato, là một tỉnh không giáp biển của Philippines nằm ở vùng SOCCSKSARGEN tại Mindanao. Thủ phủ là Thành phố Kidapawan. Tỉnh này giáp Lanao del Sur và Bukidnon về phía bắc, Davao del Sur và Thành phố Davao, Sultan Kudarat về phía nam, và giáp Maguindanao về phía tây.
Địa lý
Đơn vị hành chính
Cotabato được chia ra làm 17 đô thị và 1 thành phố.
Thành phố
Các đô thị
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Cotabato.ph
- Cotabato.com.ph Lưu trữ ngày 28 tháng 9 năm 2020 tại Wayback Machine
- theMindanao Lưu trữ ngày 6 tháng 11 năm 2021 tại Wayback Machine
[[Thể loại:
]]