(I Just) Died in Your Arms
| "(I Just) Died in Your Arms" | ||||
|---|---|---|---|---|
Bìa đĩa tại Hoa Kỳ | ||||
| Đĩa đơn của Cutting Crew | ||||
| từ album Broadcast | ||||
| Mặt B | "For the Longest Time" | |||
| Phát hành | Tháng 7 năm 1986 | |||
| Thể loại | ||||
| Thời lượng | 4:39 | |||
| Hãng đĩa | Virgin | |||
| Sáng tác | Nick Van Eede | |||
| Sản xuất |
| |||
| Thứ tự đĩa đơn của Cutting Crew | ||||
| ||||
| Video âm nhạc | ||||
| "(I Just) Died in Your Arms" trên YouTube | ||||
"(I Just) Died in Your Arms" là đĩa đơn đầu tay của ban nhạc rock người Anh Cutting Crew nằm trong album phòng thu đầu tay của họ, Broadcast (1986). Bài hát do giọng ca chính Nick Van Eede sáng tác, lấy cảm hứng từ một câu nói bộc phát của ông trong lúc ân ái với bạn gái cũ. "(I Just) Died in Your Arms" là một bản power ballad mang đậm phong cách synth rock, new wave và progressive rock. Bài hát mượn khái niệm la petite mort để ẩn dụ về sự thăng hoa trong tình dục, đồng thời miêu tả sự xung đột nội tâm của một người đàn ông trước sức hút mạnh mẽ của tình yêu: vừa cảm nhận niềm vui tột đỉnh vừa cảm thấy bất lực, mặc dù biết mình nên dừng lại nhưng lại khó lòng từ bỏ.
Hãng đĩa con Siren của Virgin Records phụ trách phát hành "(I Just) Died in Your Arms" lần đầu tại Anh Quốc vào mùa hè năm 1986, trong khi Virgin phụ trách ra mắt bài hát tại Hoa Kỳ vào ngày 6 tháng 2 năm 1987. Hai phiên bản video âm nhạc cũng được phát hành cho từng thị trường. "(I Just) Died in Your Arms" nhanh chóng gặt hái thành công thương mại trên toàn cầu khi leo lên vị trí quán quân tại 16 quốc gia, bao gồm Canada và Phần Lan. Tại Hoa Kỳ, đĩa đơn thống trị bảng xếp hạng Billboard Hot 100 trong hai tuần, trở thành đĩa đơn số một đầu tiên của Cutting Crew cũng như hãng Virgin Records tại thị trường Mỹ. Tại Anh, "(I Just) Died in Your Arms" đạt vị trí thứ 4 trên bảng xếp hạng UK Singles Chart.
Về mặt chuyên môn, "(I Just) Died in Your Arms" nhận về những đánh giá trái chiều từ giới phê bình vào thời điểm ra mắt. Một số người khen ngợi giai điệu cuốn hút trong khi số khác lại chỉ trích ca khúc thiếu tính mới mẻ. Mặc dù vậy, "(I Just) Died in Your Arms" trở thành bài hát biểu tượng nhất của Cutting Crew và thành công vượt trội về mặt thương mại của ca khúc đã khiến nhóm trở thành một trong những ví dụ điển hình của hiện tượng one-hit wonder trong thập niên 1980. "(I Just) Died in Your Arms" xuất hiện trong các bộ phim, trò chơi điện tử và chương trình truyền hình như Grand Theft Auto: Vice City, The Lego Batman Movie và Cậu bé mất tích. Bài hát cũng được nhiều nghệ sĩ hát lại hoặc sử dụng sample cho âm nhạc của họ.
Bối cảnh và sản xuất

Trước khi thành lập ban nhạc rock Cutting Crew, giọng ca chính Nick Van Eede từng hoạt động solo và phát hành đĩa đơn nhưng không gặt hái được thành công lớn.[1] Khi còn trong nhóm The Drivers và thực hiện một chuyến lưu diễn tại Canada, Van Eede đã gặp gỡ rồi ngỏ ý hợp tác với nghệ sĩ guitar Kevin MacMichael từ nhóm Fast Forward. Sau khi cả hai ban nhạc cũ tan rã, Van Eede và MacMichael cùng đến Luân Đôn vào năm 1985 để làm việc chung. Tại đây, họ kết nạp thêm nghệ sĩ bass Colin Farley và tay trống Martin "Frosty" Beedle để hoàn thiện đội hình Cutting Crew.[2][3] Nhóm bắt đầu sáng tác nhiều bản nháp cho album phòng thu đầu tay Broadcast, trong đó có "(I Just) Died in Your Arms". Bản thu cassette của loạt demo này sau đó được gửi đến nhiều nơi và giúp ban nhạc nhận được bản hợp đồng từ Siren Records, một hãng con của Virgin Records.[4]
Ý tưởng chủ đạo cho "(I Just) Died in Your Arms" xuất phát từ một khoảnh khắc ngẫu hứng của Van Eede. Trong một đêm quan hệ tình dục với bạn gái cũ, ông bất chợt thốt lên câu nói "I just died in your arms"[a] rồi lập tức ghi lại vào sổ tay. Sáng hôm sau, ông sử dụng câu nói này làm nguồn cảm hứng để đặt nhan đề và viết nên ca khúc.[5][6] Phần lời được hoàn thiện ngay ngày kế tiếp, còn bản demo cũng nhanh chóng được thực hiện trên máy ghi âm 4 track trong vòng hai ngày.[6] Van Eede tự nhận định phần demo phối khí guitar và keyboard của mình làm "khá tệ" do chỉ tập trung tối đa vào giọng hát.[7] Quá trình thu âm chuyên nghiệp cho "(I Just) Died in Your Arms" phải trải qua tới ba lần thu âm khác nhau mới đạt được kết quả ưng ý với Van Eede. Do những nỗ lực thu âm ban đầu tại thành phố New York và Anh Quốc đều không thành công nên ông phải mời nhà sản xuất Terry Brown bay từ Toronto sang Luân Đôn để "giải cứu" ca khúc.[8]
Tại Luân Đôn, Brown phụ trách phần trống cho "(I Just) Died in Your Arms" bằng bộ Ludwig Black Beauty mượn từ nhạc sĩ Neil Peart.[7] MacMichael đảm nhận phần solo guitar, trong khi phần hát bè thuộc về Pete Birch,[8] người chủ nhà của Van Eede thuở mới vào nghề.[6] Birch đã hoàn thành phần thu của ông chỉ trong một lần duy nhất kéo dài 5 phút.[8] Van Eede từng cố gắng xử lý bản thu âm của Birch bằng cách tự chồng khoảng 8 lớp guitar nhưng bị rối tung. MacMichael hỗ trợ ông sửa lại bằng cách loại bỏ lớp âm thanh không phù hợp.[6] Vào ngày cuối cùng của giai đoạn phối âm "(I Just) Died in Your Arms", Van Eede quyết định hạ nhịp độ để giảm bớt chất pop và tăng cường chất rock cho tác phẩm.[8] Một kỹ sư âm thanh lấy sample tiếng trống lẫy và ghi đè lên phần âm thanh gốc của Brown nhằm tạo ra chất âm đặc trưng của thập niên 1980.[7]
Đầu năm 1987, khi chuẩn bị ra mắt tại thị trường Hoa Kỳ, Richard Branson – chủ sở hữu Virgin Records – đã yêu cầu chỉnh sửa lại "(I Just) Died in Your Arms" để phù hợp hơn với các đài phát thanh tại đây.[7] Vì vậy, Cutting Crew phải di chuyển đến phòng thu A&M Studios tại Hollywood để làm việc với kỹ sư Shelly Yakus.[6] Sau 4 ngày làm việc, Yakus đã phối lại bản thu hoàn chỉnh với việc tăng cường tiếng trống lẫy và âm trầm.[7] Cutting Crew thực hiện hai phiên bản video âm nhạc (MV) cho "(I Just) Died in Your Arms". Phiên bản đầu tiên phát hành tại Anh Quốc, tập trung vào phần trình diễn của ban nhạc trên phim trường với hình ảnh Van Eede mặc chiếc áo khoác dáng dài. Phiên bản thứ hai dành cho thị trường Hoa Kỳ được dàn dựng theo phong cách chia màn hình, sử dụng hiệu ứng đổ bóng và hạt trên tông màu đen trắng chủ đạo, đồng thời chiếu xen kẽ những hình ảnh nhạy cảm về phụ nữ.[1][9]
Nhạc và lời
"(I Just) Died in Your Arms" là một bản power ballad[10] thuộc thể loại synth rock,[1] new wave[11] và progressive rock, nổi bật với hiệu ứng âm thanh guitar xoáy.[12] Tom Breihan của Stereogum mô tả bản phối là "kịch tính" và "rộn ràng" nhờ âm thanh nhạc cụ synthesizer ngắt quãng xuyên suốt, kết hợp cùng tiếng guitar riff mang dấu ấn new wave vừa "sắc sảo" vừa "gợi cảm" của MacMichael. Anh nhận xét "(I Just) Died in Your Arms" còn có sự xuất hiện của đàn cello và phần trống dồn dập. Van Eede thể hiện bài hát bằng chất giọng khàn khàn. Ở điệp khúc, ông bộc lộ cảm xúc bằng các âm vực cao và kéo dài ở từ "I" và "died", tạo ra cảm giác "cấp bách" và "khao khát". Breihan cảm nhận rằng tông giọng của Van Eede hoàn toàn trái ngược với ca từ, như thể ông không muốn "lẽ ra phải cất bước ra đi" mà ngược lại, ông muốn tiếp tục phạm sai lầm một lần nữa.[1]
Cấu trúc của "(I Just) Died in Your Arms" tạo sự đối lập giữa phần lời mang tâm trạng nhẹ nhàng và điệp khúc mãnh liệt.[1] Đoạn mở đầu, các điệp khúc, đoạn guitar solo và phần kết "(I Just) Died in Your Arms" sử dụng tiến trình hợp âm Bm–Em–Asus4–A–F♯sus4. Đoạn guitar chuyển tiếp, xuất hiện sau điệp khúc đầu tiên và thứ hai sử dụng tiến trình Bm–Bm–B7sus4. Ở hai đoạn verse, các hợp âm được triển khai theo trình tự Bm–Gmaj9–Asus4–F♯sus4, trong khi phần bridge chuyển sang tiến trình đơn giản hơn là G–Em9.[13] Cụm từ "I just died in your arms tonight" được lặp đi lặp lại xuyên suốt các đoạn điệp khúc. Khi được hỏi về sự lặp lại này, Van Eede cho rằng đó là một "giai điệu sát thủ", có khả năng chạm đến cảm xúc chung của người nghe. Ông chia sẻ rằng hầu như ai cũng từng có khoảnh khắc "chết lặng" trong vòng tay của một người nào đó, và vì thế có thể dễ dàng đồng cảm với ca từ này.[14]
Van Eede cho biết "(I Just) Died in Your Arms" mang nhiều tầng nghĩa, với nội dung xoay quanh sự giằng xé nội tâm của một người đàn ông trước sức hút mãnh liệt của tình yêu: vừa khoái cảm vừa bất lực, dẫu biết nên dừng lại nhưng vẫn khó buông.[15] Thông điệp ông gửi gắm là không nên tái hợp sau khi bị bạn gái chia tay, dù vừa trải qua một đêm nồng nàn.[6] "(I Just) Died in Your Arms" mượn hình ảnh cái chết làm phép ẩn dụ cho lụy tình và khoái cảm quan hệ tình dục, tương đồng với khái niệm tiếng Pháp la petite mort.[16][17] Ở điệp khúc đầu tiên, Van Eede thể hiện giọng hát nội lực kết hợp cùng dàn hợp xướng nhấn mạnh câu "Ah! I just died in your arms tonight!", lột tả cảm giác "chết lịm" trong vòng tay người tình đã đem lại cực khoái cho mình.[17] Các đoạn verse là lời tự thú của chàng trai trẻ về việc để bản năng dẫn dắt vào mối quan hệ nhục cảm để rồi nhận được kết cục trái tim tan vỡ.[16] Anh miêu tả mình là kẻ ngây thơ vô vọng, không thể cưỡng lại sức quyến rũ của người yêu: "Who would've thought that a boy like me could come to this?"[b][1] Tuy nhiên, chàng trai không hề nuối tiếc vì đã tận hưởng được những giây phút mãnh liệt bên người thương.[16]
Phát hành và diễn biến thương mại
Trước khi phát hành, Virgin từng phản đối dấu ngoặc đơn trong tên bài hát, nhưng họ đổi ý sau khi một nhân viên dẫn chứng trường hợp tương tự là bài "(I Can't Get No) Satisfaction" (1965) của The Rolling Stones.[18] Tại Anh Quốc, "(I Just) Died in Your Arms" được phát hành thông qua Siren Records. Theo tạp chí Music Week, ca khúc bắt đầu xuất hiện trên bảng xếp hạng phát thanh từ tuần lễ ngày 19 tháng 7 năm 1986.[19] Đến đầu tháng 8 năm 1986, Siren tiếp tục giới thiệu đĩa đơn này tới các đài phát thanh tại khu vực châu Âu.[20] Tại Hoa Kỳ, "(I Just) Died in Your Arms" được phát hành dưới định dạng đĩa đơn 12 inch và lên sóng phát thanh từ ngày 6 tháng 2 năm 1987. Đây là bản thu âm đầu tiên của hãng Virgin được phát hành tại quốc gia này.[21] MV dành cho thị trường Hoa Kỳ bắt đầu được phát sóng trên kênh MTV từ tuần lễ ngày 11 tháng 2 năm 1987.[22]
"(I Just) Died in Your Arms" đạt vị trí số 1 trên bảng xếp hạng âm nhạc ở 16 quốc gia tính đến tháng 11 năm 1987.[23] Tại Anh Quốc, quê nhà của Cutting Crew, bài hát đứng ở vị trí thứ 4 trên bảng xếp hạng UK Singles Chart vào tuần lễ ngày 14 tháng 9 năm 1986.[24] Bên Hoa Kỳ, "(I Just) Died In Your Arms" lên ngôi quán quân bảng xếp hạng Billboard Hot 100 trong tuần lễ kết thúc ngày 2 tháng 5 năm 1987, nhờ vào lượng phát sóng rộng rãi trên 227 trong tổng số 229 đài phát thanh và doanh số bán lẻ đứng thứ 4 trên bảng Hot 100 Sales. Đây là đĩa đơn đạt vị trí số 1 đầu tiên trong sự nghiệp của Cutting Crew và cũng là đĩa đơn quán quân đầu tiên của Virgin Records kể từ khi hãng mở chi nhánh tại Mỹ.[25][26] Trong cùng tuần đó, "(I Just) Died In Your Arms" cũng dẫn đầu bảng xếp hạng Hot 100 Airplay của Billboard[27] và bảng xếp hạng Top 100 Pop Singles của Cash Box.[28] Tuần tiếp theo, bài hát tiếp tục giữ vững vị trí đầu bảng ở cả Hot 100 và Hot 100 Airplay, đồng thời leo lên vị trí thứ 2 trên Hot 100 Sales.[29][30] Những tuần kế tiếp, "(I Just) Died in Your Arms" vươn lên dẫn đầu hai bảng xếp hạng đĩa đơn của tạp chí The Record và RPM tại Canada.[31][32]
Đánh giá chuyên môn
"(I Just) Died in Your Arms" nhận được những phản hồi trái chiều từ giới phê bình âm nhạc đương thời. Về phía những ý kiến tích cực, phát thanh viên Pam Brooks của đài WPDH tại Poughkeepsie, New York tán dương "(I Just) Died in Your Arms" sở hữu âm thanh cực kỳ cuốn hút khiến người nghe mê mẩn.[33] John Milward từ tờ USA Today đánh giá cao tác phẩm, gọi đây là một "bản hit cuốn hút" được trau chuốt kỹ lưỡng và là tiêu biểu nhất của album Broadcast. Ông đặc biệt khen ngợi phần phối khí, ca từ thông minh cùng giọng hát nội lực của Van Eede.[12] Đồng quan điểm, Gerry O'Shea của đài 2Day FM (Úc) cũng chọn "(I Just) Died in Your Arms" là ca khúc tiêu biểu của album và tán dương cách phối khí tuyệt vời của bài hát.[34] Cây viết Alan Poole của Northamptonshire Evening Telegraph mô tả ca khúc là một bản melodic rock mượt mà với giọng ca nội lực,[35] trong khi một nhà báo đến từ Newark Advertiser nhận xét bản phối "(I Just) Died in Your Arms" vô cùng hoàn hảo, sở hữu âm thanh rõ ràng cùng những đoạn guitar điện "đầy cảm xúc" khiến người nghe phải "nổi da gà".[36]
"(I Just) Died in Your Arms" vấp phải nhiều chỉ trích từ những chuyên gia vì thiếu tính đột phá và nội dung sáo rỗng. J. D. Considine, viết cho tạp chí Rolling Stone, mỉa mai "(I Just) Died in Your Arms" là một bản nhạc bắt chước nhạt nhòa theo phong cách synth-pop khoa trương của nhóm Asia. Ông cho rằng nếu đây là "kiệt tác" của Cutting Crew thì chất lượng âm nhạc chung của ban nhạc hẳn là không tốt.[37] John Lee của tờ Huddersfield Daily Examiner nhận xét "(I Just) Died in Your Arms" là một bản xào nấu vô nghĩa, lỗi thời và thiếu bản sắc, giống như một sự mô phỏng vụng về các dòng nhạc rock cũ kỹ hay phiên bản pop hóa của ban nhạc Yes.[38] Ralph Kisiel của tờ The Blade cho rằng ca khúc chỉ ở mức trung bình so với những bài còn lại trong Broadcast,[39] Andy Glitre của tạp chí Countdown Magazine thì đơn giản mô tả bài hát là "tởm lợm".[40] Đặc biệt, Ethlie Ann Vare của Philadelphia Daily News phê bình "(I Just) Died in Your Arms" nặng nề khi gọi bài hát là "ủy mị", "không xứng đáng" đứng đầu bảng xếp hạng và là một sự sỉ nhục đối với rock and roll, thậm chí bày tỏ mong muốn "vứt đĩa nhạc vào thùng rác". Đối với video âm nhạc phiên bản Mỹ, bà chỉ trích sản phẩm này là "kinh khủng", lạm dụng hình ảnh tình dục và xúc phạm phụ nữ, đồng thời yêu cầu "tống khứ video này vào mấy nhà hát phim khiêu dâm".[9]
Biểu diễn trực tiếp và sử dụng
Để quảng bá cho "(I Just) Died in Your Arms", Cutting Crew đã tích cực xuất hiện trên các chương trình âm nhạc như Top of the Pops của BBC,[41] TopPop (Hà Lan)[42] và biểu diễn tại nhiều địa điểm đa dạng: từ hộp đêm Shelley's Laserdome (Longton, Staffordshire)[43] đến công viên nước Adventure Island (Tampa, Florida).[44] Nhóm cũng liên tục đảm nhận vai trò mở màn cho các nghệ sĩ lớn như nam ca sĩ kiêm diễn viên Huey Lewis tại nhà hát Pacific Amphitheatre (Quận Cam, California),[45] đồng thời tham gia chuyến lưu diễn dài ngày cùng các ban nhạc Starship và The Bangles.[23] Trong khuôn khổ chuyến lưu diễn thế giới quảng bá album Broadcast, Cutting Crew biểu diễn "(I Just) Died in Your Arms" tại nhiều quốc gia như Canada, Thái Lan, Nhật Bản, Trung Quốc và Đài Loan.[23][46] Tính đến tháng 11 năm 1987, nhóm đã trình diễn bài hát ở tổng cộng hơn 200 buổi hòa nhạc lớn nhỏ.[23]
"(I Just) Died in Your Arms" được sample trong các bài hát "Relax, Take It Easy" (2006) của nam ca sĩ người Anh Mika,[47] "Puller Return" (2010) của nữ ca sĩ indie người Mỹ Gregory and The Hawk,[48] "Te Espero" (2022) của nam ca sĩ người Mỹ Prince Royce và nữ ca sĩ người Argentina María Becerra.[49] Bài hát từng được cover bởi ca sĩ người Canada Joée (1995),[50] nữ ca sĩ Kelly Clarkson (2023)[51] và ban nhạc indie pop Anh Bastille (2023).[52] "(I Just) Died in Your Arms" từng được đề cập trong ca khúc "SOS" (2006) của nữ ca sĩ người Barbados Rihanna.[53] Năm 2020, bài hát được thương hiệu đồ ăn vặt Planters sử dụng cho đoạn quảng cáo chia tay linh vật Mr. Peanut tại giải bóng bầu dục Mỹ Super Bowl LIV.[54]
"(I Just) Died in Your Arms" xuất hiện trong trò chơi điện tử hành động phiêu lưu Grand Theft Auto: Vice City (2002), ở tính năng đài phát thanh Emotion 98.3.[55] Bài hát lên kệ trò chơi nhịp điệu Rock Band 3 (2010) kể từ tháng 8 năm 2012.[56] "(I Just) Died in Your Arms" được sử dụng trong các bộ phim điện ảnh như hài lãng mạn Never Been Kissed (1999), hài kịch Hot Rod (2007), hài khoa học viễn tưởng Hot Tub Time Machine (2010),[57][58] hoạt hình siêu anh hùng hài hước The Lego Batman Movie (2017),[59] chính kịch hài Blinded by the Light (2019)[60] và hài lãng mạn Love Hard (2021).[61] Bài hát góp mặt trong các bộ phim truyền hình như tội phạm hình sự Cold Case mùa 4 (2006),[62] hài kinh dị Ash vs Evil Dead mùa 2 (2016),[63] khoa học viễn tưởng Cậu bé mất tích mùa 3 (2019) và mùa 5 (2025),[64][65] viễn tưởng đô thị Chúa tể địa ngục mùa 6 (2021),[66] tâm lý thiếu niên Lâng lâng mùa 2 (2022),[67] teaser trailer cùng một tập phim hình sự A Town Called Malice (2023)[68][69] và cuộc thi thực tế The Traitors mùa 2 (2024).[70]
Di sản
Chỉ sau hai tuần ra mắt tại Hoa Kỳ, "(I Just) Died in Your Arms" đã tạo nên cơn sốt lớn. Phó chủ tịch Virgin, Jeffrey Naumann, cho biết khán giả liên tục gọi điện yêu cầu hãng đĩa và các đài phát thanh phải tăng tần suất phát sóng bài hát.[71] Thành công chớp nhoáng của "(I Just) Died in Your Arms" đã làm đảo lộn kế hoạch ban đầu của Cutting Crew, khiến họ phải khẩn trương hợp tác với hãng đĩa đi quảng bá ca khúc và tổ chức lưu diễn.[72] Dennis Hunt của tờ Los Angeles Times lý giải rằng hiện tượng này đến từ sự kết hợp hoàn hảo của ba yếu tố: nội dung thất tình đánh trúng tâm lý giới trẻ, vẻ ngoài điển trai của các thành viên Cutting Crew và một MV táo bạo được phủ sóng dày đặc trên MTV. Cũng theo ông, nhờ "(I Just) Died in Your Arms" mà giọng ca chính Nick Van Eede trở thành "thỏi nam châm" thu hút sự chú ý với ngoại hình "bảnh bao" và đầy hấp dẫn giới tính.[73]
Cho đến nay, "(I Just) Died in Your Arms" vẫn là đĩa đơn thành công nhất của Cutting Crew, thành công đến mức làm lu mờ hoàn toàn các tác phẩm khác của nhóm.[6] Ngay cả "I've Been in Love Before", ca khúc được Rolling Stone gọi là hit thứ hai, cũng không thể đạt tới vị thế tương tự và sớm bị lãng quên.[17] Năm 2009, kênh VH1 xếp Cutting Crew ở vị trí thứ 26 trong danh sách "100 nghệ sĩ one-hit wonder vĩ đại nhất thập niên 1980" với "(I Just) Died in Your Arms".[74] Van Eede từng bảo rằng bài hát là một "gánh nặng" khiến ban nhạc khó bứt phá, song ông đã dần học cách trân trọng nó.[7][8] Thay vì cảm thấy khó chịu, ông coi bản hit này như một "tấm hộ chiếu" và "tấm danh thiếp" quý giá,[6][7] giúp nhóm duy trì nguồn thu nhập[8] và mở ra cơ hội lưu diễn tại những vùng đất xa xôi suốt nhiều thập kỷ qua.[7]
"(I Just) Died in Your Arms" từng bị đài BBC cấm phát thanh trong suốt thời gian diễn ra cuộc Chiến tranh Vùng Vịnh (từ ngày 2 tháng 8 năm 1990 đến ngày 28 tháng 2 năm 1991).[75] Cutting Crew thêm bài hát vào album tổng hợp đầu tiên của họ, The Best of Cutting Crew (1993).[76] Năm 2020, ban nhạc phát hành phiên bản phối khí theo phong cách dàn nhạc giao hưởng của "(I Just) Died in Your Arms" và đưa vào album Ransomed Healed Restored Forgiven. Bản phối này cũng được phát hành dưới dạng EP gồm 8 bài hát ở cả hai định dạng vật lý và kỹ thuật số.[77]
Danh sách bài hát
|
|
Bảng xếp hạng
Xếp hạng hàng tuần
|
Xếp hạng cuối năm
|
Chứng nhận
| Quốc gia | Chứng nhận | Số đơn vị/doanh số chứng nhận |
|---|---|---|
| Canada (Music Canada)[109] | Bạch kim | 80.000‡ |
| Đan Mạch (IFPI Đan Mạch)[110] | Bạch kim | 90.000‡ |
| Đức (BVMI)[111] | Vàng | 250.000‡ |
| Ý (FIMI)[112] | Vàng | 50.000‡ |
| New Zealand (RMNZ)[113] | 2× Bạch kim | 60.000‡ |
| Tây Ban Nha (PROMUSICAE)[114] | Vàng | 30.000‡ |
| Anh Quốc (BPI)[115] | Bạch kim | 600.000‡ |
| Phát trực tuyến | ||
| Hy Lạp (IFPI Hy Lạp)[116] | Bạch kim | 2.000.000 |
|
‡ Chứng nhận dựa theo doanh số tiêu thụ và phát trực tuyến. | ||
Ghi chú
Tham khảo
- ^ a b c d e f Breihan, Tom (ngày 15 tháng 2 năm 2021). "The Number Ones: Cutting Crew's "(I Just) Died In Your Arms"" [Các bài hát quán quân: "(I Just) Died In Your Arms" của Cutting Crew]. Stereogum (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 2 năm 2021. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ Kassan, Brian (ngày 28 tháng 3 năm 1987). "Cutting Crew Sets Sail In America" [Cutting Crew ra khơi tại Mỹ]. Cash Box (bằng tiếng Anh). Quyển L số 39. tr. 11, 23. ISSN 0008-7289.
- ^ Gett, Steve (ngày 18 tháng 4 năm 1987). "Crew Leads Virgin's U.S. Relaunch" [Nhóm Crew dẫn dắt cơ hội tái mở cửa ở thị trường Mỹ của hãng Virgin]. Billboard (bằng tiếng Anh). Quyển 99 số 16. tr. 22. ISSN 0006-2510.
- ^ Wilson, Lois. "Happy Survivor" [Kẻ sống sót hạnh phúc] (PDF). cuttingcew.biz (bằng tiếng Anh). Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 11 tháng 1 năm 2025. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ Bronson, Fred (1988). "(I Just) Died in Your Arms – Cutting Crew". The Billboard Book of Number One Hits [Sách Billboard tổng hợp các bài hát đứng đầu bảng xếp hạng] (bằng tiếng Anh). tr. 665. ISBN 978-0-8230-7545-4. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025 – qua Internet Archive.
- ^ a b c d e f g h "Interview with Nick Van Eede, Co-Founder and Lead Singer of Cutting Crew" [Phỏng vấn Nick Van Eede, đồng sáng lập và giọng ca chính của Cutting Crew]. cuttingcew.biz (bằng tiếng Anh). ngày 3 tháng 12 năm 2014. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ a b c d e f g h "Interview – Nick Van Eede of Cutting Crew" [Phỏng vấn – Nick Van Eede của Cutting Crew]. Cryptic Rock (bằng tiếng Anh). ngày 7 tháng 12 năm 2015. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ a b c d e f Michaels, Randolph (2005). "From the Desk of Nick Van Eede Vocalist of Cutting Crew" [Từ Nick Van Eede, giọng ca chính của Cutting Crew]. Flashbacks to Happiness [Những ký ức hạnh phúc] (bằng tiếng Anh). iUniverse. tr. 48–50. ISBN 978-0-595-37007-8 – qua Google Books.
- ^ a b Vare, Ethlie Ann (ngày 16 tháng 6 năm 1987). "Rating New Rock Videos" [Đánh giá các video nhạc rock mới]. Philadelphia Daily News (bằng tiếng Anh). tr. 43. ProQuest 1831208584.
- ^ Gee, Catherine (ngày 23 tháng 7 năm 2015). "The 21 best power ballads: 5 of 21: (I Just Died) In Your Arms Tonight – Cutting Crew" [21 bản power ballad xuất sắc nhất: 5 trong 21: (I Just Died) In Your Arms Tonight – Cutting Crew]. The Daily Telegraph (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 10 năm 2015. Truy cập ngày 26 tháng 12 năm 2025.
- ^ Craker, Lorilee (ngày 25 tháng 6 năm 2009). "Cutting Crew lead singer to perform emotionally charged '86 hit at Regeneration Tour" [Ca sĩ chính của nhóm Cutting Crew sẽ trình diễn bản hit đầy cảm xúc năm 1986 tại Regeneration Tour]. MLive.com (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 6 năm 2009. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2025.
- ^ a b Milward, John (ngày 9 tháng 4 năm 1987). "Spin on singles" [Đánh giá đĩa đơn]. USA Today (bằng tiếng Anh). tr. 04D. ProQuest 305845145.
- ^ Hopkins, Adrian, biên tập (2012). "(I Just) Died in Your Arms Tonight". The Little Black Songbook: Classic Hits [Tuyển tập ca khúc đen nhỏ gọn: Những bản hit kinh điển] (bằng tiếng Anh). Wise Music Group. tr. 88–90. ISBN 978-0-85712-955-0 – qua Google Books.
- ^ MacInnis, Craig (ngày 31 tháng 7 năm 1987). "[Orientation] Cutting Crew lead singer Nick Van Eede is still marvelling over the group's recent tour of the Orient" [[Định hướng] Nick Van Eede, giọng ca chính của Cutting Crew, vẫn chưa hết kinh ngạc về chuyến lưu diễn gần đây của nhóm tại Phương Đông]. Toronto Star (bằng tiếng Anh). tr. E15. ProQuest 435589423.
- ^ Mayne, Mya (ngày 21 tháng 8 năm 1987). "The Cutting Crew: a blend of being tender and tough" [The Cutting Crew: Sự giao thoa giữa nét lãng tử và vẻ phong trần]. Observer–Reporter (bằng tiếng Anh). tr. C-1. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025 – qua Google Books.
- ^ a b c Partridge, Kenneth (ngày 17 tháng 9 năm 2014). "Don't Fear the Reaper: The 20 Best Songs About Death" [Đừng sợ Thần Chết: 20 bài hát hay nhất về cái chết]. Billboard (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 2 năm 2015. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ a b c Harris, Keith; Johnston, Maura (ngày 31 tháng 3 năm 2014). "Love Me Two Times: 20 Greatest Two-Hit Wonders of All Time" [Yêu tôi hai lần: 20 hiện tượng two-hit wonder đình đám nhất mọi thời đại]. Rolling Stone (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 11 năm 2018. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ Simpson, Dave (ngày 19 tháng 2 năm 2024). "'If you release that, I'm leaving': how Cutting Crew made (I Just) Died in Your Arms" ['Nếu các anh phát hành bản đó, tôi sẽ ra đi': Cách Cutting Crew tạo nên (I Just) Died in Your Arms]. The Guardian (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 2 năm 2024. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ "Airplay" [Phát thanh]. Music Week (bằng tiếng Anh). ngày 19 tháng 7 năm 1986. tr. 12. ISSN 0265-1548.
- ^ "Singles Guide" [Giới thiệu đĩa đơn]. Music & Media (bằng tiếng Anh). Quyển 3 số 32. ngày 16 tháng 8 năm 1986. tr. 12. ISSN 1385-612X.
- ^ "Record Action" [Động thái của các bản thu]. FMQB (bằng tiếng Anh). ngày 30 tháng 1 năm 1987. tr. 43. OCLC 857904873.
- ^ "MTV Programming – As of February 11, 1987" [Chương trình MTV – Tính đến ngày 11 tháng 2 năm 1987]. Billboard (bằng tiếng Anh). Quyển 99 số 8. ngày 21 tháng 2 năm 1987. tr. 56. ISSN 0006-2510.
- ^ a b c d Campbell, Mary (ngày 20 tháng 11 năm 1987). "Cutting Crew builds on 'summer of their life'" [Cutting Crew phát triển sự nghiệp dựa trên thành quả 'mùa hè của cuộc đời họ']. Observer–Reporter (bằng tiếng Anh). Associated Press. tr. B-5. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025 – qua Google Books.
- ^ a b "Official Singles Chart Top 100" (bằng tiếng Anh). Official Charts Company. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ Ellis, Michael (ngày 2 tháng 5 năm 1987). "Hot 100 Singles Spotlight" [Điểm chính trong bảng xếp hạng đĩa đơn Hot 100]. Billboard (bằng tiếng Anh). Quyển 99 số 18. tr. 78. ISSN 0006-2510.
- ^ Grein, Paul (ngày 2 tháng 5 năm 1987). "Madonna Scores 11th Straight Top 5 Hit; 2nd Time Is A Charm For Simon, DeBurgh" [Madonna có ca khúc thứ 11 liên tiếp lọt vào Top 5; lần thứ hai mới là lần may mắn cho Simon và DeBurgh]. Billboard (bằng tiếng Anh). Quyển 99 số 18. tr. 6. ISSN 0006-2510.
- ^ "Hot 100 Sales & Airplay". Billboard (bằng tiếng Anh). Quyển 99 số 18. ngày 2 tháng 5 năm 1987. tr. 79. ISSN 0006-2510.
- ^ a b "Cash Box Top 100 Singles". Cash Box (bằng tiếng Anh). Quyển L số 43. ngày 2 tháng 5 năm 1987. tr. 6. ISSN 0008-7289.
- ^ a b "Hot 100 Singles". Billboard (bằng tiếng Anh). Quyển 99 số 19. ngày 9 tháng 5 năm 1987. tr. 70. ISSN 0006-2510.
- ^ "Hot 100 Sales & Airplay". Billboard (bằng tiếng Anh). Quyển 99 số 19. ngày 9 tháng 5 năm 1987. tr. 73. ISSN 0006-2510.
- ^ a b "Hits of the World: Canada". Billboard (bằng tiếng Anh). Quyển 99 số 24. ngày 13 tháng 6 năm 1987. tr. 70. ISSN 0006-2510.
- ^ a b "Top RPM Singles: Tài liệu số 8802." RPM (bằng tiếng Anh). Library and Archives Canada. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ Brooks, Pam (ngày 20 tháng 2 năm 1987). "Radio Comments" [Những bình luận phát thanh]. The Hard Report (bằng tiếng Anh). Số 16. tr. 27.
- ^ O'Shea, Gerry (ngày 11 tháng 1 năm 1987). "Recommended Listening" [Tác phẩm nên nghe]. The Sydney Morning Herald (bằng tiếng Anh). tr. 92. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025 – qua Google Books.
- ^ Poole, Alan (ngày 19 tháng 7 năm 1986). "Rock/Poр". Northamptonshire Evening Telegraph (bằng tiếng Anh). tr. 17 – qua British Newspaper Archive.
- ^ "Leisure Line-up: Single Review: Cutting Crew: (I Just) Died In Your Arms" [Điểm hẹn giải trí: Đánh giá đĩa đơn: Cutting Crew: (I Just) Died In Your Arms]. Newark Advertiser (bằng tiếng Anh). ngày 1 tháng 8 năm 1986. tr. 45 – qua British Newspaper Archive.
- ^ Considine, J. D. (1992). "Cutting Crew". Trong DeCurtis, Anthony; Henke, James; George-Warren, Holly (biên tập). The Rolling Stone Album Guide: Completely New Reviews: Every Essential Album, Every Essential Artist [Cẩm nang về các album của tạp chí Rolling Stone: Những bài đánh giá hoàn toàn mới: Mọi album thiết yếu, mọi nghệ sĩ thiết yếu] (bằng tiếng Anh). Thành phố New York: Random House. tr. 174. ISBN 978-0-679-73729-2.
- ^ Lee, John (ngày 12 tháng 7 năm 1986). "Reviews: Singles: Cutting Crew: (I Just) Died In Your Arms. Siren" [Đánh giá: Đĩa đơn: Cutting Crew: (I Just) Died In Your Arms. Siren]. Huddersfield Daily Examiner (bằng tiếng Anh). tr. 14 – qua British Newspaper Archive.
- ^ Kisiel, Ralph (ngày 10 tháng 5 năm 1987). "Simply Red Dotes On Soulful Music Of The 60s" [Simply Red dành trọn tâm huyết cho âm hưởng Soul thập niên 60]. The Blade (bằng tiếng Anh). tr. E.5. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025 – qua Google Books.
- ^ Glitre, Andy (tháng 11 năm 1986). "12 x 12"". Countdown Magazine (bằng tiếng Anh). Số 40. tr. 89. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025 – qua Internet Archive.
- ^ "Top of the Pops" (bằng tiếng Anh). BBC. ngày 28 tháng 8 năm 1986. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 8 năm 2025. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ "Cutting Crew - (I Just) Died In Your Arms". TopPop (bằng tiếng Anh và Hà Lan). ngày 25 tháng 10 năm 1986. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 5 năm 2017. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025 – qua YouTube.
- ^ "Dancing & Entertainment". Staffordshire Sentinel (bằng tiếng Anh). ngày 31 tháng 10 năm 1986. tr. 2 – qua British Newspaper Archive.
- ^ Snider, Eric (ngày 1 tháng 9 năm 1987). "Center opening plays it safe Series: pop/rock calendar" [Trung tâm nghệ thuật mới chọn giải pháp an toàn: Lịch trình nhạc Pop/Rock]. St. Petersburg Times (bằng tiếng Anh). tr. 3D. ProQuest 262522263.
- ^ Lewis, Randy (ngày 15 tháng 6 năm 1987). "[Pop Review] Huey Lewis Gets The Job Done" [[Điểm tin nhạc pop] Huey Lewis hoàn thành tốt công việc]. Los Angeles Times (bằng tiếng Anh). tr. 1. ProQuest 292590454.
- ^ MacInnis, Craig (ngày 7 tháng 8 năm 1987). "Pop band's few fans have a grand time" [Nhóm nhạc pop và lượng người hâm mộ ít ỏi nhưng cuồng nhiệt]. Toronto Star (bằng tiếng Anh). tr. E23. ProQuest 435614388.
- ^ McLean, Craig (ngày 20 tháng 1 năm 2007). "CD: Mika, Life in Cartoon Motion". The Observer (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 9 năm 2014. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ Daniels, Tiffany (ngày 24 tháng 11 năm 2010). "Gregory and the Hawk – Leche". The Line of Best Fit (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 28 tháng 11 năm 2010. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ "First Stream Latin: New Music From Prince Royce, Adriel Favela, Greeicy & More" [First Stream Latin: Nhạc mới từ Prince Royce, Adriel Favela, Greeicy và nhiều ngươi khác]. Billboard (bằng tiếng Anh). ngày 4 tháng 3 năm 2022. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 3 năm 2022. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ Nott, Glen (ngày 18 tháng 3 năm 1999). "A new Joee looks to break it big this time" [Một Joee mới kỳ vọng sẽ bứt phá ngoạn mục lần này]. The Hamilton Spectator (bằng tiếng Anh). tr. C6. ProQuest 269939562.
- ^ Manno, Jackie (ngày 28 tháng 3 năm 2023). "Kelly Clarkson Masterfully Belted '(I Just) Died in Your Arms' by Cutting Crew" [Kelly Clarkson thể hiện xuất sắc ca khúc '(I Just) Died in Your Arms' của Cutting Crew] (bằng tiếng Anh). NBC. Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 11 năm 2023. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ Williams, Kyann-Sian (ngày 17 tháng 6 năm 2023). "Bastille finally release fan-favourite TLC and The xx mash-up 'No Angels'" [Bastille chính thức ra mắt 'No Angels', bản mash-up TLC và The xx đình đám trong lòng người hâm mộ]. NME (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 6 năm 2023. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ Irvin, Jack (ngày 16 tháng 10 năm 2024). "Songwriter Reveals One of Rihanna's No. 1 Hits Features Many '80s Song Titles Hidden in Its Lyrics". People (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 10 năm 2024. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ "Planters kills off Mr. Peanut in Super Bowl pregame ad" [Planters giết chết Mr. Peanut trong quảng cáo trước trận Super Bowl] (bằng tiếng Anh). KTVU. ngày 22 tháng 1 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 9 năm 2020. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ "Grand Theft Auto: Vice City: What The Other Guys Didn't Tell You" [Grand Theft Auto: Vice City: Những điều mà những người khác không nói cho bạn biết]. Official U.S. PlayStation Magazine (bằng tiếng Anh). Số 62. tháng 11 năm 2002. tr. 175. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025 – qua Internet Archive.
- ^ Barker, Sammy (ngày 8 tháng 8 năm 2012). "Store Update: 8th August 2012 (Europe)" [Cập nhật cửa hàng: 8 tháng 8 năm 2012 (Châu Âu)]. Push Square (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 31 tháng 10 năm 2012. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ Murray, John (ngày 20 tháng 6 năm 2023). "Cutting Crew: 40th anniversary of band behind I Just Died In Your Arms Tonight" [Cutting Crew: Kỷ niệm 40 năm ra mắt ban nhạc chủ nhân của I Just Died In Your Arms Tonight]. Fife Free Press (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 6 năm 2023. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ Hot Rod (Music from the Motion Picture) (Ghi chú album) (bằng tiếng Anh). Legacy Recordings. 2007. ASIN B000T28FHO. 8697-14460-2.
- ^ Gleiberman, Owen (ngày 4 tháng 2 năm 2017). "Film Review: 'The Lego Batman Movie'" [Đánh giá phim: 'The Lego Batman Movie']. Variety (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 2 năm 2017. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ Gleiberman, Owen (ngày 27 tháng 1 năm 2019). "Sundance Film Review: 'Blinded by the Light'" [Đánh giá phim Sundance: 'Blinded by the Light']. Variety (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ Avestruz, Chelsea (ngày 11 tháng 11 năm 2021). "Every Song In Love Hard" [Toàn bộ bài hát trong Love Hard]. Screen Rant (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 11 năm 2021. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ "Lonely Hearts". Cold Case. Mùa 4. Tập 9 (bằng tiếng Anh). ngày 19 tháng 11 năm 2006. 45 phút. CBS.
- ^ Eddy, Cheryl (ngày 22 tháng 2 năm 2018). "Everything You Need to Know to Jump Into the Blood and Gore-Soaked World of Ash vs Evil Dead" [Tất tần tật những gì bạn cần biết để dấn thân vào thế giới đẫm máu của Ash vs Evil Dead]. Gizmodo (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 6 năm 2021. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ Lindquist, David (ngày 5 tháng 7 năm 2019). "'Stranger Things 3' music digs up gems from '80s charts and movies" [Âm nhạc trong 'Cậu bé mất tích 3' khơi lại những bản hit đình đám từ phim ảnh và bảng xếp hạng thập niên 80]. USA Today (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 8 năm 2022. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ Strauss, Matthew (ngày 28 tháng 11 năm 2025). "New Stranger Things Season 5 Soundtrack Announced" [Nhạc phim mới cho Cậu bé mất tích mùa 5 được công bố]. Pitchfork (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 11 năm 2025. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ Moss, Molly (ngày 17 tháng 3 năm 2023). "Lucifer season 6 soundtrack: Every song featured in the final episodes" [Nhạc phim Chúa tể địa ngục mùa 6: Mỗi bài hát xuất hiện trong những tập cuối cùng]. Radio Times (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 9 năm 2021. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ Khal (ngày 1 tháng 3 năm 2022). "All of the Music Played During 'Euphoria' Season 2" [Toàn bộ bài hát xuất hiện trong 'Lâng lâng' mùa 2] (bằng tiếng Anh). Complex Networks. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 6 năm 2023. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ Levine, Nick (ngày 4 tháng 1 năm 2023). "The best new and returning TV shows to watch in 2023" [Những bộ phim truyền hình mới và trở lại xuất sắc nhất để xem trong năm 2023]. NME (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 1 năm 2023. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ Moss, Molly (ngày 17 tháng 3 năm 2023). "A Town Called Malice soundtrack: Full list of 80s songs in Sky TV series" [Nhạc phim A Town Called Malice: Danh sách đầy đủ bài hát thập niên 80 trong phim truyền hình của Sky]. Radio Times (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 3 năm 2023. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ Starkey, Adam (ngày 9 tháng 1 năm 2024). "Here's every song on 'The Traitors' season two soundtrack" [Sau đây là từng bài hát nhạc phim trong 'The Traitors' mùa 2]. NME (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 1 năm 2024. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ "Record Action" [Động thái của các bản thu]. FMQB (bằng tiếng Anh). ngày 27 tháng 2 năm 1987. tr. 49. OCLC 857904873.
- ^ Snider, Eric (ngày 4 tháng 9 năm 1987). "Crew that started at top now must prove it can cut it" [Từ đỉnh cao khởi đầu, Cutting Crew phải chứng minh thực lực]. St. Petersburg Times (bằng tiếng Anh). tr. 1D. ProQuest 262521553.
- ^ Hunt, Dennis (ngày 12 tháng 7 năm 1987). "Cutting Crew: Look, Sound of No. 1" [Cutting Crew: Diện mạo và âm nhạc của vị trí số 1]. Los Angeles Times (bằng tiếng Anh). tr. 90. ProQuest 292622047.
- ^ Greenblatt, Leah (ngày 7 tháng 4 năm 2009). "VH1's 100 Greatest One Hit Wonders of the '80s: Do You Agree?" [100 nghệ sĩ one-hit wonder vĩ đại nhất thập niên 80 của VH1: Bạn có đồng tình không?]. Entertainment Weekly (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 4 năm 2009. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ Kirby, Mark (2000). Sociology in Perspective [Xã hội học dưới góc nhìn đa chiều]. Aqa Edition (bằng tiếng Anh). Pearson Education. tr. 164. ISBN 978-0-435-33160-3.
- ^ Cutting Crew (1993). The Best of Cutting Crew (Ghi chú CD) (bằng tiếng Anh). EMI Records. 77778 79522.
- ^ a b Cutting Crew (2020). (I Just) Died In Your Arms (EP) (bằng tiếng Anh). Sony Music Publishing. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 4 năm 2020. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ Cutting Crew (1986). (I Just) Died In Your Arms (Đĩa đơn 7") (bằng tiếng Anh). Siren Records. 108 551.
- ^ Cutting Crew (1986). (I Just) Died In Your Arms (Đĩa đơn 12") (bằng tiếng Anh). Siren Records. 608 551.
- ^ Cutting Crew (1986). (I Just) Died In Your Arms (Đĩa đơn 7" Nhật Bản) (bằng tiếng Anh và Nhật). Siren Records. 07VA-1056.
- ^ Cutting Crew (1988). (I Just) Died in Your Arms (Mini-CD) (bằng tiếng Anh). Virgin Records. CDT25.
- ^ Kent, David (1993). Australian Chart Book 1970–1992 (bằng tiếng Anh) . St Ives, New South Wales: Australian Chart Book. ISBN 0-646-11917-6.
- ^ "Austriancharts.at – Cutting Crew – (I Just) Died in Your Arms" (bằng tiếng Đức). Ö3 Austria Top 40. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ "Ultratop.be – Cutting Crew – (I Just Died in Your Arms)" (bằng tiếng Hà Lan). Ultratop 50. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ "Top RPM Adult Contemporary: Tài liệu số 0815." RPM (bằng tiếng Anh). Library and Archives Canada. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ "European Hot 100 Singles". Music & Media (bằng tiếng Anh). Quyển 3 số 42. ngày 25 tháng 10 năm 1986. tr. 15. ISSN 1385-612X.
- ^ "Top 3 in Europe". Music & Media (bằng tiếng Anh). Quyển 3 số 44. ngày 8 tháng 11 năm 1986. tr. 12. ISSN 1385-612X.
- ^ "The Irish Charts – Search Results – I Just Died in Your Arms" (bằng tiếng Anh). Irish Singles Chart. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ "Nederlandse Top 40 – Cutting Crew" (bằng tiếng Hà Lan). Dutch Top 40. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ "Dutchcharts.nl – Cutting Crew – (I Just) Died in Your Arms" (bằng tiếng Hà Lan). Single Top 100. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ "Charts.nz – Cutting Crew – (I Just) Died in Your Arms" (bằng tiếng Anh). Top 40 Singles. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ "Norwegiancharts.com – Cutting Crew – (I Just) Died in Your Arms" (bằng tiếng Anh). VG-lista. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ "SA Charts 1965 – March 1989" (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 11 năm 2003. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ "Swedishcharts.com – Cutting Crew – (I Just) Died in Your Arms" (bằng tiếng Anh). Singles Top 100. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ "Swisscharts.com – Cutting Crew – (I Just) Died in Your Arms" (bằng tiếng Đức). Swiss Singles Chart. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ "Album Rock Tracks". Billboard (bằng tiếng Anh). Quyển 99 số 16. ngày 18 tháng 4 năm 1987. tr. 15. ISSN 0006-2510.
- ^ Whitburn, Joel (2007). Joel Whitburn Presents Billboard Top Adult Songs, 1961-2006 (bằng tiếng Anh). Menomonee Falls, Wisconsin: Record Research Inc. tr. 68. ISBN 978-0898201697. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025 – qua Internet Archive.
- ^ "Hot Dance/Disco Club Play". Billboard (bằng tiếng Anh). Quyển 99 số 21. ngày 23 tháng 5 năm 1987. tr. 28. ISSN 0006-2510.
- ^ "Offiziellecharts.de – Cutting Crew – (I Just) Died in Your Arms" (bằng tiếng Đức). GfK Entertainment Charts. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ "Listy bestsellerów, wyróżnienia :: Związek Producentów Audio-Video" (bằng tiếng Ba Lan). Polish Airplay Top 100. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ "Official IFPI Charts – Digital Singles Chart (International) – Εβδομάδα: 01/2026" (bằng tiếng Hy Lạp). IFPI Hy Lạp. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 14 tháng 1 năm 2026.
- ^ "National Top 100 Singles for 1986" (bằng tiếng Anh). Kent Music Report. tháng 12 năm 1986. Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025 – qua Imgur.
- ^ "European Hot 100 Singles: Hot 100 of the Year 1986". Music & Media (bằng tiếng Anh). Quyển 3 số 51/52. ngày 27 tháng 12 năm 1986. tr. 29. ISSN 1385-612X.
- ^ "Top 100 Singles". Music Week (bằng tiếng Anh). London, England: Spotlight Publications. ngày 24 tháng 1 năm 1987. tr. 24. ISSN 0265-1548.
- ^ "National Top 100 Singles for 1987" (bằng tiếng Anh). Australian Music Report. ngày 28 tháng 12 năm 1987. Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025 – qua Imgur.
- ^ "Top 100 Singles of '87". RPM (bằng tiếng Anh). Quyển 47 số 12. ngày 26 tháng 12 năm 1987. Bản gốc lưu trữ ngày 21 tháng 10 năm 2012. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ "1987 The Year in Music & Video: Top Pop Singles". Billboard (bằng tiếng Anh). Quyển 99 số 52. ngày 26 tháng 12 năm 1987. tr. Y-22.
- ^ "The CASH BOX Year-End Charts: 1987". Cash Box (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 18 tháng 1 năm 2008. Truy cập ngày 9 tháng 1 năm 2026.
- ^ "Chứng nhận đĩa đơn Canada – Cutting Crew – (I Just) Died in Your Arms" (bằng tiếng Anh). Music Canada. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ "Chứng nhận đĩa đơn Đan Mạch – Cutting Crew – (I Just) Died in Your Arms" (bằng tiếng Đan Mạch). IFPI Đan Mạch. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ "Gold-/Platin-Datenbank (Cutting Crew; '(I Just) Died In Your Arms')" (bằng tiếng Đức). Bundesverband Musikindustrie. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ "Chứng nhận đĩa đơn Ý – Cutting Crew – (I Just) Died In Your Arms" (bằng tiếng Ý). Federazione Industria Musicale Italiana. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ "Chứng nhận đĩa đơn New Zealand – Cutting Crew – (I Just) Died In Your Arms" (bằng tiếng Anh). Radioscope. Truy cập ngày 5 tháng 2 năm 2026. Nhập (I Just) Died In Your Arms trong mục "Search:".
- ^ "Chứng nhận đĩa đơn Tây Ban Nha – Cutting Crew – (I Just) Died In Your Arms". El portal de Música (bằng tiếng Tây Ban Nha). Productores de Música de España. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ "Chứng nhận đĩa đơn Anh Quốc – Cutting Crew – (I Just) Died in Your Arms" (bằng tiếng Anh). British Phonographic Industry. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- ^ "IFPI Charts – Digital Singles Chart (International) – Εβδομάδα: 01/2026" (bằng tiếng Hy Lạp). IFPI Hy Lạp. Truy cập ngày 14 tháng 1 năm 2026.